ruồng rẫy

verb
  1. to forsake; to desent
    • ruồng rẫy vợ
      to forsake one's wife

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ruồng rẫy"

ruồng rẫy
Người đàn ông ruồng rẫy người bạn cũ của mình.